nontricyclic drug
Danh từ: Nontricyclic drug là một loại thuốc chống trầm cảm không thuộc nhóm thuốc ba vòng (tricyclic) và không hoạt động bằng cách ức chế men monoamine oxidase (MAO). Nhóm thuốc này bao gồm các chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) và các loại thuốc chống trầm cảm thế hệ mới khác.
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống trầm cảm không ba vòng để điều trị chứng trầm cảm của cô ấy.)
- (Không giống như các thuốc chống trầm cảm cũ, thuốc không ba vòng thường có ít tác dụng phụ hơn.)
"nontricyclic drug therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc không ba vòng.
- Nontricyclic drug therapy is often the first-line treatment for major depressive disorder. (Liệu pháp bằng thuốc không ba vòng thường là phương pháp điều trị đầu tay cho rối loạn trầm cảm chính.)
"nontricyclic antidepressant": một dạng cụ thể của thuốc không ba vòng dùng để chống trầm cảm.
- Fluoxetine, a well-known nontricyclic antidepressant, is widely used. (Fluoxetine, một loại thuốc chống trầm cảm không ba vòng nổi tiếng, được sử dụng rộng rãi.)
Tricyclic drug (n): thuốc ba vòng, một nhóm thuốc chống trầm cảm cũ hơn có cấu trúc hóa học ba vòng.
- Amitriptyline is a classic example of a tricyclic drug. (Amitriptyline là một ví dụ kinh điển về thuốc ba vòng.)
Antidepressant (n): thuốc chống trầm cảm (khái niệm rộng hơn bao gồm cả tricyclic và nontricyclic).
- Many antidepressants work by affecting serotonin levels in the brain. (Nhiều thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến mức serotonin trong não.)
- Non-tricyclic antidepressant: thuốc chống trầm cảm không ba vòng (từ đồng nghĩa chính xác).
- Second-generation antidepressant: thuốc chống trầm cảm thế hệ thứ hai (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm SSRI và SNRI).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến nontricyclic drug vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan.